police action

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Hành động quân sự của cảnh sát hoặc lực lượng gìn giữ hòa bình: "police action" chỉ một hoạt động quân sự địa phương, thường được thực hiện bởi lực lượng cảnh sát hoặc quân đội, không tuyên bố chính thức về chiến tranh. Hành động này nhằm đối phó với những kẻ vi phạm hòa bình trật tự quốc tế.

dụ sử dụng
  • (Liên Hợp Quốc đã ủy quyền một hành động quân sự của cảnh sát để khôi phục trật tự trong khu vực.)
  • (Nhiều nhà phê bình cho rằng sự can thiệp đó không phải một hành động quân sự của cảnh sát một cuộc chiến tranh không tuyên bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct a police action": tiến hành một hành động quân sự của cảnh sát.

    • The government decided to conduct a police action against the rebel group. (Chính phủ đã quyết định tiến hành một hành động quân sự của cảnh sát chống lại nhóm nổi dậy.)
  • "a limited police action": một hành động quân sự giới hạn.

    • The operation was described as a limited police action, not a full-scale war. (Chiến dịch được mô tả một hành động quân sự giới hạn, không phải một cuộc chiến tranh toàn diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Police force (danh từ): lực lượng cảnh sát.

    • The police force was deployed for the police action. (Lực lượng cảnh sát đã được triển khai cho hành động quân sự này.)
  • Military action (danh từ): hành động quân sự (thường rộng hơn, có thể bao gồm cả chiến tranh).

    • A military action differs from a police action in scale and legal basis. (Một hành động quân sự khác với một hành động quân sự của cảnh sát về quy mô cơ sở pháp .)
Từ đồng nghĩa
  • Peacekeeping operation: hoạt động gìn giữ hòa bình.

    • The mission was a peacekeeping operation, not a police action. (Nhiệm vụ này một hoạt động gìn giữ hòa bình, không phải một hành động quân sự của cảnh sát.)
  • Intervention: sự can thiệp (thường mang tính quân sự hoặc chính trị).

    • The police action was seen as an intervention in the internal affairs of the country. (Hành động quân sự của cảnh sát được xem một sự can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia đó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out a police action: thực hiện một hành động quân sự của cảnh sát.
    • The troops were ordered to carry out a police action in the disputed zone. (Quân đội được lệnh thực hiện một hành động quân sự của cảnh sát trong khu vực tranh chấp.)
Thành ngữ liên quan
  • A police action in disguise: một hành động quân sự của cảnh sát được ngụy trang (ám chỉ một cuộc chiến tranh được che đậy dưới danh nghĩa khác).
    • Some historians view the Korean War as a police action in disguise. (Một số nhà sử học xem Chiến tranh Triều Tiên một hành động quân sự của cảnh sát được ngụy trang.)